Mời bạn xem Dự đoán miền Nam cùng chuyên gia
| TP Hồ Chí Minh | Thừa Thiên Huế | Miền Bắc |
| Đồng Tháp | Phú Yên | Max 3D |
| Cà Mau |
| 7EG - 14EG - 3EG - 8EG - 1EG - 2EG | ||||||||||||
| ĐB | 11909 | |||||||||||
| Giải 1 | 01183 | |||||||||||
| Giải 2 | 8663828428 | |||||||||||
| Giải 3 | 502944874118207840035529824833 | |||||||||||
| Giải 4 | 4498818107487913 | |||||||||||
| Giải 5 | 390437154923180171699455 | |||||||||||
| Giải 6 | 012764261 | |||||||||||
| Giải 7 | 52809154 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 3, 4, 7, 9 |
| 1 | 2, 3, 5 |
| 2 | 3, 8 |
| 3 | 3, 8 |
| 4 | 1, 8 |
| 5 | 2, 4, 5 |
| 6 | 1, 4, 9 |
| 7 | |
| 8 | 0, 1, 3 |
| 9 | 1, 4, 82 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 8 | 0 |
| 0, 4, 6, 8, 9 | 1 |
| 1, 5 | 2 |
| 0, 1, 2, 3, 8 | 3 |
| 0, 5, 6, 9 | 4 |
| 1, 5 | 5 |
| 6 | |
| 0 | 7 |
| 2, 3, 4, 92 | 8 |
| 0, 6 | 9 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
87 |
12 |
98 |
| G7 |
110 |
713 |
658 |
| G6 |
8462
8164
7054 |
2155
2745
1882 |
4836
0854
5156 |
| G5 |
2136 |
3714 |
3422 |
| G4 |
35401
69174
93563
77823
13434
04678
01079 |
63420
53780
47116
99389
59737
93426
09131 |
41428
82088
30424
74337
51294
62436
81852 |
| G3 |
92454
69730 |
26207
56932 |
98543
46168 |
| G2 |
12949 |
12858 |
02044 |
| G1 |
38909 |
78298 |
34341 |
| ĐB |
361087 |
853883 |
681870 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 9 | 7 | |
| 1 | 0 | 2, 3, 4, 6 | |
| 2 | 3 | 0, 6 | 2, 4, 8 |
| 3 | 0, 4, 6 | 1, 2, 7 | 62, 7 |
| 4 | 9 | 5 | 1, 3, 4 |
| 5 | 42 | 5, 8 | 2, 4, 6, 8 |
| 6 | 2, 3, 4 | 8 | |
| 7 | 4, 8, 9 | 0 | |
| 8 | 72 | 0, 2, 3, 9 | 8 |
| 9 | 8 | 4, 8 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 64 | 25 | 21 |
| G7 | 721 | 362 | 571 |
| G6 | 3324
3262
5569 | 8443
6633
6941 | 2138
8947
7818 |
| G5 | 0949 | 1253 | 6391 |
| G4 | 79317
07514
90360
77799
20532
36680
39774 | 61260
67872
39637
82893
67083
73176
54169 | 95935
88280
47466
72092
14388
61980
45832 |
| G3 | 42440
40451 | 26151
84997 | 01744
20654 |
| G2 | 60120 | 89327 | 21197 |
| G1 | 16395 | 91360 | 12027 |
| ĐB | 840173 | 375859 | 960809 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | ||
| 1 | 4, 7 | 8 | |
| 2 | 0, 1, 4 | 5, 7 | 1, 7 |
| 3 | 2 | 3, 7 | 2, 5, 8 |
| 4 | 0, 9 | 1, 3 | 4, 7 |
| 5 | 1 | 1, 3, 9 | 4 |
| 6 | 0, 2, 4, 9 | 02, 2, 9 | 6 |
| 7 | 3, 4 | 2, 6 | 1 |
| 8 | 0 | 3 | 02, 8 |
| 9 | 5, 9 | 3, 7 | 1, 2, 7 |
| 03 | 11 | 26 | 33 | 36 | 38 |
|
Giá trị Jackpot: 18.272.207.500 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 18.272.207.500 | |
| Giải nhất | 31 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.161 | 300.000 | |
| Giải ba | 18.741 | 30.000 |
| 23 | 24 | 28 | 29 | 39 | 43 | 45 |
|
Giá trị Jackpot 1: 37.228.693.800 đồng Giá trị Jackpot 2: 3.204.125.650 đồng |
||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 37.228.693.800 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.204.125.650 |
| Giải nhất | 12 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 721 | 500.000 | |
| Giải ba | 14.504 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 681 | 166 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 166 | 681 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 811 | 110 | 833 | 374 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 124 | 300 | 407 | ||||||||||||
| 572 | 377 | 562 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 182 | 316 | 825 | 099 | |||||||||||
| 973 | 374 | 137 | 910 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| ĐB | 370 | 391 | 34 | 1tr | ||||||||||
| Nhất | 233 | 326 | 819 | 633 | 81 | 350N | ||||||||
| Nhì | 231 | 616 | 121 | 61 | 210N | |||||||||
| 784 | 098 | 146 | ||||||||||||
| Ba | 350 | 103 | 681 | 650 | 108 | 100N | ||||||||
| 954 | 024 | 322 | 733 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 49 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 392 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3673 | 40.000 |